Số nhận SMS xác minh Slack

Mã xác minh Slack tại 197 quốc gia, từ $0.65. Không KYC — trả bằng tiền mã hóa và nhận số ngay. Danh mục Công nghệ.

197Quốc gia
$0.65Giá từ

Nhận mã SMS

Số dùng một lần · Giao ngay · Hoàn tiền nếu không có mã

Slack

—

Chọn quốc gia

Chọn quốc gia

Quốc gia phổ biến cho Slack

Các quốc gia tốt nhất cho Slack — giá hiện hành tính bằng đô la. Bấm vào một quốc gia để chọn.

Quốc giaMã vùngGiá mỗi SMS
Hoa KỳHoa Kỳ+1$0.65Mua ngay →
AnhAnh+44$0.65Mua ngay →
ĐứcĐức+49$0.65Mua ngay →
PhápPháp+33$0.65Mua ngay →
Hà LanHà Lan+31$0.65Mua ngay →
CanadaCanada+1$0.65Mua ngay →
NgaNga+7$0.65Mua ngay →
UkrainaUkraina+380$0.65Mua ngay →

Tất cả quốc gia

AfghanistanAfghanistan$0.65Ai CậpAi Cập$0.65AlbaniaAlbania$0.65AlgeriaAlgeria$0.65AndorraAndorra$0.65AngolaAngola$0.65AnhAnh$0.65Antigua và BarbudaAntigua và Barbuda$0.65ArgentinaArgentina$0.65ArmeniaArmenia$0.65AzerbaijanAzerbaijan$0.65Ba LanBa Lan$0.65BahamasBahamas$0.65BahrainBahrain$0.65BangladeshBangladesh$0.65BarbadosBarbados$0.65BelarusBelarus$0.65BelizeBelize$0.65BeninBenin$0.65BhutanBhutan$0.65BoliviaBolivia$0.65Bosnia và HerzegovinaBosnia và Herzegovina$0.65BotswanaBotswana$0.65BrazilBrazil$0.65BruneiBrunei$0.65BulgariaBulgaria$0.65Burkina FasoBurkina Faso$0.65BurundiBurundi$0.65Bắc MacedoniaBắc Macedonia$0.65BỉBỉ$0.65Bồ Đào NhaBồ Đào Nha$0.65Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà$0.65Cabo VerdeCabo Verde$0.65CameroonCameroon$0.65CampuchiaCampuchia$0.65CanadaCanada$0.65ChileChile$0.65ColombiaColombia$0.65ComorosComoros$0.65Congo (Brazzaville)Congo (Brazzaville)$0.65Congo (Kinshasa)Congo (Kinshasa)$0.65Costa RicaCosta Rica$0.65CroatiaCroatia$0.65CubaCuba$0.65Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất$0.65Cộng hòa DominicaCộng hòa Dominica$0.65Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi$0.65DjiboutiDjibouti$0.65DominicaDominica$0.65EcuadorEcuador$0.65El SalvadorEl Salvador$0.65EritreaEritrea$0.65EstoniaEstonia$0.65EswatiniEswatini$0.65EthiopiaEthiopia$0.65FijiFiji$0.65GabonGabon$0.65GambiaGambia$0.65GhanaGhana$0.65GrenadaGrenada$0.65GruziaGruzia$0.65GuatemalaGuatemala$0.65GuineaGuinea$0.65Guinea Xích ĐạoGuinea Xích Đạo$0.65Guinea-BissauGuinea-Bissau$0.65GuyanaGuyana$0.65HaitiHaiti$0.65Hoa KỳHoa Kỳ$0.65HondurasHonduras$0.65HungaryHungary$0.65Hy LạpHy Lạp$0.65Hà LanHà Lan$0.65Hàn QuốcHàn Quốc$0.65Hồng KôngHồng Kông$0.65IcelandIceland$0.65IndonesiaIndonesia$0.65IranIran$0.65IraqIraq$0.65IrelandIreland$0.65IsraelIsrael$0.65ItaliaItalia$0.65JamaicaJamaica$0.65JordanJordan$0.65KazakhstanKazakhstan$0.65KenyaKenya$0.65KiribatiKiribati$0.65KuwaitKuwait$0.65KyrgyzstanKyrgyzstan$0.65LatviaLatvia$0.65LesothoLesotho$0.65LibanLiban$0.65LiberiaLiberia$0.65LibyaLibya$0.65LiechtensteinLiechtenstein$0.65LitvaLitva$0.65LuxembourgLuxembourg$0.65LàoLào$0.65Ma CaoMa Cao$0.65MadagascarMadagascar$0.65MalawiMalawi$0.65MalaysiaMalaysia$0.65MaldivesMaldives$0.65MaliMali$0.65MaltaMalta$0.65MarocMaroc$0.65MauritaniaMauritania$0.65MauritiusMauritius$0.65MexicoMexico$0.65MicronesiaMicronesia$0.65MoldovaMoldova$0.65MonacoMonaco$0.65MontenegroMontenegro$0.65MozambiqueMozambique$0.65MyanmarMyanmar$0.65Mông CổMông Cổ$0.65Na UyNa Uy$0.65Nam PhiNam Phi$0.65NamibiaNamibia$0.65NauruNauru$0.65NepalNepal$0.65New ZealandNew Zealand$0.65NgaNga$0.65Nhật BảnNhật Bản$0.65NicaraguaNicaragua$0.65NigerNiger$0.65NigeriaNigeria$0.65OmanOman$0.65PakistanPakistan$0.65PalauPalau$0.65PalestinePalestine$0.65PanamaPanama$0.65Papua New GuineaPapua New Guinea$0.65ParaguayParaguay$0.65PeruPeru$0.65PhilippinesPhilippines$0.65PhápPháp$0.65Phần LanPhần Lan$0.65Puerto RicoPuerto Rico$0.65QatarQatar$0.65Quần đảo MarshallQuần đảo Marshall$0.65Quần đảo SolomonQuần đảo Solomon$0.65RomaniaRomania$0.65RwandaRwanda$0.65Saint Kitts và NevisSaint Kitts và Nevis$0.65Saint LuciaSaint Lucia$0.65Saint Vincent và GrenadinesSaint Vincent và Grenadines$0.65SamoaSamoa$0.65San MarinoSan Marino$0.65SenegalSenegal$0.65SeychellesSeychelles$0.65Sierra LeoneSierra Leone$0.65SingaporeSingapore$0.65SlovakiaSlovakia$0.65SloveniaSlovenia$0.65SomaliaSomalia$0.65Sri LankaSri Lanka$0.65SudanSudan$0.65SurinameSuriname$0.65SyriaSyria$0.65São Tomé và PríncipeSão Tomé và Príncipe$0.65SécSéc$0.65SípSíp$0.65TajikistanTajikistan$0.65TanzaniaTanzania$0.65TchadTchad$0.65Thái LanThái Lan$0.65Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ$0.65Thụy SĩThụy Sĩ$0.65Thụy ĐiểnThụy Điển$0.65TogoTogo$0.65TongaTonga$0.65Trinidad và TobagoTrinidad và Tobago$0.65Triều TiênTriều Tiên$0.65Trung QuốcTrung Quốc$0.65TunisiaTunisia$0.65TurkmenistanTurkmenistan$0.65TuvaluTuvalu$0.65Tây Ban NhaTây Ban Nha$0.65UgandaUganda$0.65UkrainaUkraina$0.65UruguayUruguay$0.65UzbekistanUzbekistan$0.65VanuatuVanuatu$0.65VaticanVatican$0.65VenezuelaVenezuela$0.65Việt NamViệt Nam$0.65YemenYemen$0.65ZambiaZambia$0.65ZimbabweZimbabwe$0.65ÁoÁo$0.65ÚcÚc$0.65Đan MạchĐan Mạch$0.65Đài LoanĐài Loan$0.65Đông TimorĐông Timor$0.65ĐứcĐức$0.65Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út$0.65Ấn ĐộẤn Độ$0.65

Số Slack — hỏi đáp

Làm sao lấy số để xác minh Slack?

Tạo tài khoản OTPDrop (một cụm từ hạt giống, không email), nạp bằng tiền mã hóa, chọn quốc gia cho Slack, và số được giao ngay để nhận SMS.

Một số Slack giá bao nhiêu?

Số Slack bắt đầu từ $0.65. Giá thay đổi theo quốc gia. Bạn chỉ trả cho mã đã được giao — hủy trước khi mã đến thì giá tiền quay lại số dư.

Những quốc gia nào dùng được với Slack?

Slack có giá ở 197 quốc gia. Chọn một trong danh sách bên dưới — rẻ nhất xếp trước ở mục phổ biến, còn đầy đủ nằm trong lưới quốc gia.

Nếu tôi không nhận được SMS thì sao?

Hủy đơn trong danh sách đơn hàng trước khi mã đến và giá tiền được hoàn về số dư. Bạn chỉ trả cho một lần giao thành công.

Làm sao lấy số xác minh Slack mà không cần KYC?

Chọn quốc gia, nạp số dư OTPDrop bằng tiền mã hóa rồi mua số — mã Slack sẽ hiện ở trang đơn hàng. OTPDrop bán số Slack tại 197 quốc gia từ $0.65 và không hỏi email, số điện thoại hay giấy tờ ở bất kỳ khâu nào, bởi ở đây tài khoản là một cụm từ hạt giống chứ không phải hồ sơ.

Số Slack giá bao nhiêu, và nếu mã không đến thì sao?

Số Slack bắt đầu từ $0.65, giá chính xác tùy quốc gia — bảng phía trên liệt kê đầy đủ. Thanh toán chỉ bằng tiền mã hóa (BTC, XMR, LTC, ETH, USDT, USDC, TRX, USDTTRC, SOL, USDCSOL, BNB, USDTBSC, USDCBSC). Nếu không mã nào đến trước khi đơn hết hạn, OTPDrop tự hoàn giá tiền về số dư, và bạn có thể hủy để hoàn tiền đầy đủ bất cứ lúc nào trước đó.

Dịch vụ khác