Số nhận SMS xác minh Venmo

Mã xác minh Venmo tại 197 quốc gia, từ $0.75. Không KYC — trả bằng tiền mã hóa và nhận số ngay. Danh mục Tài chính.

197Quốc gia
$0.75Giá từ

Nhận mã SMS

Số dùng một lần · Giao ngay · Hoàn tiền nếu không có mã

Venmo

—

Chọn quốc gia

Chọn quốc gia

Quốc gia phổ biến cho Venmo

Các quốc gia tốt nhất cho Venmo — giá hiện hành tính bằng đô la. Bấm vào một quốc gia để chọn.

Quốc giaMã vùngGiá mỗi SMS
Hoa KỳHoa Kỳ+1$0.75Mua ngay →
AnhAnh+44$0.75Mua ngay →
ĐứcĐức+49$0.75Mua ngay →
PhápPháp+33$0.75Mua ngay →
Hà LanHà Lan+31$0.75Mua ngay →
CanadaCanada+1$0.75Mua ngay →
NgaNga+7$0.75Mua ngay →
UkrainaUkraina+380$0.75Mua ngay →

Tất cả quốc gia

AfghanistanAfghanistan$0.75Ai CậpAi Cập$0.75AlbaniaAlbania$0.75AlgeriaAlgeria$0.75AndorraAndorra$0.75AngolaAngola$0.75AnhAnh$0.75Antigua và BarbudaAntigua và Barbuda$0.75ArgentinaArgentina$0.75ArmeniaArmenia$0.75AzerbaijanAzerbaijan$0.75Ba LanBa Lan$0.75BahamasBahamas$0.75BahrainBahrain$0.75BangladeshBangladesh$0.75BarbadosBarbados$0.75BelarusBelarus$0.75BelizeBelize$0.75BeninBenin$0.75BhutanBhutan$0.75BoliviaBolivia$0.75Bosnia và HerzegovinaBosnia và Herzegovina$0.75BotswanaBotswana$0.75BrazilBrazil$0.75BruneiBrunei$0.75BulgariaBulgaria$0.75Burkina FasoBurkina Faso$0.75BurundiBurundi$0.75Bắc MacedoniaBắc Macedonia$0.75BỉBỉ$0.75Bồ Đào NhaBồ Đào Nha$0.75Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà$0.75Cabo VerdeCabo Verde$0.75CameroonCameroon$0.75CampuchiaCampuchia$0.75CanadaCanada$0.75ChileChile$0.75ColombiaColombia$0.75ComorosComoros$0.75Congo (Brazzaville)Congo (Brazzaville)$0.75Congo (Kinshasa)Congo (Kinshasa)$0.75Costa RicaCosta Rica$0.75CroatiaCroatia$0.75CubaCuba$0.75Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất$0.75Cộng hòa DominicaCộng hòa Dominica$0.75Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi$0.75DjiboutiDjibouti$0.75DominicaDominica$0.75EcuadorEcuador$0.75El SalvadorEl Salvador$0.75EritreaEritrea$0.75EstoniaEstonia$0.75EswatiniEswatini$0.75EthiopiaEthiopia$0.75FijiFiji$0.75GabonGabon$0.75GambiaGambia$0.75GhanaGhana$0.75GrenadaGrenada$0.75GruziaGruzia$0.75GuatemalaGuatemala$0.75GuineaGuinea$0.75Guinea Xích ĐạoGuinea Xích Đạo$0.75Guinea-BissauGuinea-Bissau$0.75GuyanaGuyana$0.75HaitiHaiti$0.75Hoa KỳHoa Kỳ$0.75HondurasHonduras$0.75HungaryHungary$0.75Hy LạpHy Lạp$0.75Hà LanHà Lan$0.75Hàn QuốcHàn Quốc$0.75Hồng KôngHồng Kông$0.75IcelandIceland$0.75IndonesiaIndonesia$0.75IranIran$0.75IraqIraq$0.75IrelandIreland$0.75IsraelIsrael$0.75ItaliaItalia$0.75JamaicaJamaica$0.75JordanJordan$0.75KazakhstanKazakhstan$0.75KenyaKenya$0.75KiribatiKiribati$0.75KuwaitKuwait$0.75KyrgyzstanKyrgyzstan$0.75LatviaLatvia$0.75LesothoLesotho$0.75LibanLiban$0.75LiberiaLiberia$0.75LibyaLibya$0.75LiechtensteinLiechtenstein$0.75LitvaLitva$0.75LuxembourgLuxembourg$0.75LàoLào$0.75Ma CaoMa Cao$0.75MadagascarMadagascar$0.75MalawiMalawi$0.75MalaysiaMalaysia$0.75MaldivesMaldives$0.75MaliMali$0.75MaltaMalta$0.75MarocMaroc$0.75MauritaniaMauritania$0.75MauritiusMauritius$0.75MexicoMexico$0.75MicronesiaMicronesia$0.75MoldovaMoldova$0.75MonacoMonaco$0.75MontenegroMontenegro$0.75MozambiqueMozambique$0.75MyanmarMyanmar$0.75Mông CổMông Cổ$0.75Na UyNa Uy$0.75Nam PhiNam Phi$0.75NamibiaNamibia$0.75NauruNauru$0.75NepalNepal$0.75New ZealandNew Zealand$0.75NgaNga$0.75Nhật BảnNhật Bản$0.75NicaraguaNicaragua$0.75NigerNiger$0.75NigeriaNigeria$0.75OmanOman$0.75PakistanPakistan$0.75PalauPalau$0.75PalestinePalestine$0.75PanamaPanama$0.75Papua New GuineaPapua New Guinea$0.75ParaguayParaguay$0.75PeruPeru$0.75PhilippinesPhilippines$0.75PhápPháp$0.75Phần LanPhần Lan$0.75Puerto RicoPuerto Rico$0.75QatarQatar$0.75Quần đảo MarshallQuần đảo Marshall$0.75Quần đảo SolomonQuần đảo Solomon$0.75RomaniaRomania$0.75RwandaRwanda$0.75Saint Kitts và NevisSaint Kitts và Nevis$0.75Saint LuciaSaint Lucia$0.75Saint Vincent và GrenadinesSaint Vincent và Grenadines$0.75SamoaSamoa$0.75San MarinoSan Marino$0.75SenegalSenegal$0.75SeychellesSeychelles$0.75Sierra LeoneSierra Leone$0.75SingaporeSingapore$0.75SlovakiaSlovakia$0.75SloveniaSlovenia$0.75SomaliaSomalia$0.75Sri LankaSri Lanka$0.75SudanSudan$0.75SurinameSuriname$0.75SyriaSyria$0.75São Tomé và PríncipeSão Tomé và Príncipe$0.75SécSéc$0.75SípSíp$0.75TajikistanTajikistan$0.75TanzaniaTanzania$0.75TchadTchad$0.75Thái LanThái Lan$0.75Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ$0.75Thụy SĩThụy Sĩ$0.75Thụy ĐiểnThụy Điển$0.75TogoTogo$0.75TongaTonga$0.75Trinidad và TobagoTrinidad và Tobago$0.75Triều TiênTriều Tiên$0.75Trung QuốcTrung Quốc$0.75TunisiaTunisia$0.75TurkmenistanTurkmenistan$0.75TuvaluTuvalu$0.75Tây Ban NhaTây Ban Nha$0.75UgandaUganda$0.75UkrainaUkraina$0.75UruguayUruguay$0.75UzbekistanUzbekistan$0.75VanuatuVanuatu$0.75VaticanVatican$0.75VenezuelaVenezuela$0.75Việt NamViệt Nam$0.75YemenYemen$0.75ZambiaZambia$0.75ZimbabweZimbabwe$0.75ÁoÁo$0.75ÚcÚc$0.75Đan MạchĐan Mạch$0.75Đài LoanĐài Loan$0.75Đông TimorĐông Timor$0.75ĐứcĐức$0.75Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út$0.75Ấn ĐộẤn Độ$0.75

Số Venmo — hỏi đáp

Làm sao lấy số để xác minh Venmo?

Tạo tài khoản OTPDrop (một cụm từ hạt giống, không email), nạp bằng tiền mã hóa, chọn quốc gia cho Venmo, và số được giao ngay để nhận SMS.

Một số Venmo giá bao nhiêu?

Số Venmo bắt đầu từ $0.75. Giá thay đổi theo quốc gia. Bạn chỉ trả cho mã đã được giao — hủy trước khi mã đến thì giá tiền quay lại số dư.

Những quốc gia nào dùng được với Venmo?

Venmo có giá ở 197 quốc gia. Chọn một trong danh sách bên dưới — rẻ nhất xếp trước ở mục phổ biến, còn đầy đủ nằm trong lưới quốc gia.

Nếu tôi không nhận được SMS thì sao?

Hủy đơn trong danh sách đơn hàng trước khi mã đến và giá tiền được hoàn về số dư. Bạn chỉ trả cho một lần giao thành công.

Làm sao lấy số xác minh Venmo mà không cần KYC?

Chọn quốc gia, nạp số dư OTPDrop bằng tiền mã hóa rồi mua số — mã Venmo sẽ hiện ở trang đơn hàng. OTPDrop bán số Venmo tại 197 quốc gia từ $0.75 và không hỏi email, số điện thoại hay giấy tờ ở bất kỳ khâu nào, bởi ở đây tài khoản là một cụm từ hạt giống chứ không phải hồ sơ.

Số Venmo giá bao nhiêu, và nếu mã không đến thì sao?

Số Venmo bắt đầu từ $0.75, giá chính xác tùy quốc gia — bảng phía trên liệt kê đầy đủ. Thanh toán chỉ bằng tiền mã hóa (BTC, XMR, LTC, ETH, USDT, USDC, TRX, USDTTRC, SOL, USDCSOL, BNB, USDTBSC, USDCBSC). Nếu không mã nào đến trước khi đơn hết hạn, OTPDrop tự hoàn giá tiền về số dư, và bạn có thể hủy để hoàn tiền đầy đủ bất cứ lúc nào trước đó.

Dịch vụ khác